Xu hướng phát triển nghề kiểm toán nội bộ tại Việt Nam

318

Chức năng kiểm toán nội bộ đã trở thành nhu cầu tất yếu đối với hoạt động quản trị doanh nghiệp, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro của các doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều yếu tố khiến cho kiểm toán nội bộ chưa được nhận thức và quan tâm một cách đầy đủ, đúng mức. Vì vậy, xây dựng và phát triển kiểm toán nội bộ theo thông lệ quốc tế là xu hướng tất yếu ở Việt Nam.

Thông lệ quốc tế về kiểm toán nội bộ

Những năm 1940, kiểm toán nội bộ (KTNB) bắt đầu hình thành và phát triển trên thế giới cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Theo đó, nhiệm vụ của kiểm toán viên nội bộ đã thay đổi từ việc xem xét những sai lầm và ngăn ngừa gian lận sang phân tích hoạt động và quản lý của công ty.

Từ những năm 1980, KTNB đã mở rộng đáng kể để đối phó với sự biến động ngày càng tăng do toàn cầu hóa, các dự báo về công nghệ, các vụ gian lận, sự gia tăng của cạnh tranh và phức tạp trong môi trường kinh doanh (Grabmann., E. và Hofer., D. ,2014).

Cuối thế kỷ XX, hiểu biết về Kiểm toán nội bộ đã có nhiều thay đổi khi Kiểm toán nội bộ được kỳ vọng sẽ đóng một vai trò chủ động hơn trong môi trường kinh doanh luôn thay đổi.

Các định nghĩa được đề xuất thường được thảo luận với các quan điểm gây tranh cãi trong lý thuyết và thực tiễn trên khắp thế giới. Viện Kiểm toán viên nội bộ Hoa Kỳ (IIA) thường xuyên xuất bản các tiêu chuẩn cho nghề nghiệp KTNB và do đó, hình thành các thông lệ về chức năng của kiểm toán viên nội bộ (Grabmann., E. và Hofer., D. ,2014).

Các vấn đề cốt lõi về KTNB được quy định trong các văn bản quan trọng như Chuẩn mực về thực hành nghề nghiệp của KTNB, Khung thực hành nghề nghiệp quốc tế về KTNB (IPPF), Khung kiểm soát nội bộ theo chuẩn COSO, Khung quản trị rủi ro doanh nghiệp (DN) (ERM)… Các tài liệu này, đặc biệt là Chuẩn mực về thực hành nghề nghiệp của KTNB và Khung thực hành nghề nghiệp quốc tế về KTNB được áp dụng rộng rãi trên thế giới, là kim chỉ nam hoạt động KTNB.

Một số xu hướng hiện đại về kiểm toán nội bộ

Bản chất, phạm vi của kiểm toán nội bộ đã có một số thay đổi trong thời gian gần đây. Cụ thể:

Thứ nhất, bản chất của Kiểm toán nội bộ có sự thay đổi, từ chỗ là một bộ phận thành một chức năng trong tổ chức.

Trước đây, KTNB được hiểu là một bộ phận được thiết lập bên trong một tổ chức. Cách hiểu này tồn tại suốt một khoảng thời gian dài và được tìm thấy trong nhiều phát biểu của giới nghiên cứu cũng như các tổ chức, hiệp hội nghề nghiệp liên quan. Tuy nhiên, giai đoạn gần đây bắt đầu xuất hiện những quan điểm hiện đại về KTNB, trong đó tính “nội bộ” được nhìn nhận mở hơn.

Theo Viện Kiểm toán nội bộ Hoa Kỳ (2010), KTNB là một chức năng độc lập trong nội bộ đơn vị: “KTNB là hoạt động xác nhận và tư vấn mang tính độc lập, khách quan được thiết lập nhằm tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao hiệu quả hoạt động của một tổ chức.

KTNB giúp cho tổ chức đạt được các mục tiêu của mình thông qua việc tạo ra một cách tiếp cận có hệ thống, có tính kỷ luật để đánh giá, nâng cao hiệu lực của quy trình quản trị DN, quy trình kiểm soát và việc quản lý rủi ro”.

Như vậy, quan điểm coi KTNB là một bộ phận được thiết lập bên trong một tổ chức không còn phù hợp nữa, đã có sự thay đổi khái niệm KTNB hiện đại theo hướng chuyển từ bộ phận KTNB sang KTNB, các tổ chức có thể hoàn toàn tự vận hành KTNB hoặc thuê ngoài thực hiện chức năng này (Nguyễn Thị Hồng Thúy, 2013).

Thứ hai, có sự thay đổi trọng tâm và mở rộng phạm vi của Kiểm toán nội bộ.

KTNB không chỉ hướng đến đánh giá thông tin trong quá khứ mà còn phải hướng đến đánh giá thông tin trong tương lai thông qua các dự báo và dự toán, không chỉ tập trung vào thông tin tài chính mà hướng đến các thông tin phi tài chính.

Đóng góp nổi bật của KTNB theo quan điểm mới là tạo ra giá trị gia tăng và cải thiện hoạt động của tổ chức xuất phát từ chức năng đảm bảo. Giá trị gia tăng được tạo ra thông qua việc cải thiện các cơ hội để đạt được mục tiêu của tổ chức, giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn thông qua việc kiểm tra, đánh giá và tư vấn.

Trọng tâm của KTNB chuyển sang tiếp cận rủi ro, KTNB trở thành cơ chế quản trị DN trung tâm. Phạm vi hoạt động của KTNB bao quát hơn liên quan tới kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro và quản trị DN nhằm giúp nhà quản lý hoàn thành mục tiêu; hướng tới chức năng đảm bảo và tư vấn với tính chủ động và tập trung vào khách hàng.

Thứ ba, vai trò của Kiểm toán nội bộ ngày càng được quan tâm.

Những năm gần đây, sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và các vụ bê bối liên quan đến sự sụp đổ của các công ty và tập đoàn lớn, vai trò của KTNB được quan tâm ngày càng tăng, KTNB trở thành cơ chế quản trị DN trung tâm, kiểm toán viên nội bộ được coi là những người chủ chốt trong tổ chức.

Về vai trò của KTNB, theo đại diện của Công ty kiểm toán PwC thì “xu hướng mới là DN ngày càng trông đợi KTNB phải trở thành cố vấn tin cậy giúp mang lại nhiều giá trị cho DN trong hoạt động tư vấn, thậm chí đối với những quyết định mang tính chiến lược. Nghĩa là, bộ phận KTNB không còn dừng ở vai trò giám sát tính tuân thủ nữa”.

Thậm chí, tại một số nước có thị trường chứng khoán phát triển như: Hoa Kỳ, Australia, các công ty niêm yết đều được yêu cầu phải có KTNB hiệu quả như một phần của cấu trúc quản trị. Điều này được ghi nhận rõ ràng trong các điều luật quan trọng như Đạo luật Sarbenes – Oxley (2002) của Hoa Kỳ.

Thứ tư, việc lựa chọn nhân sự cho kiểm toán nội bộ từ bên ngoài đang trở thành xu hướng.

Một xu hướng về nhân sự cho KTNB đã nổi lên và đang ngày càng được các tổ chức cũng như giới nghiên cứu quan tâm đó là “thuê ngoài KTNB”. Điều này được nhận thấy rõ nét qua các nghiên cứu thực nghiệm về KTNB của nhiều tác giả ở thập niên 1980-1990 và cũng được thể hiện qua các báo cáo, quy định của các cơ quan tổ chức như Ủy ban Treadway (1987), Ủy ban COSO (1992) và Đạo luật Sarbanes Oxley (2002).

Thứ năm, xu hướng áp dụng mô hình quản trị hiện đại.

Các mô hình tổ chức KTNB phổ biến tại DN là: (i) Hoàn toàn tự lực; (ii) Tự lực một phần với hỗ trợ từ bên ngoài hoặc (iii) Thuê ngoài hoàn toàn.

Các DN, nhất là những tập đoàn kinh tế lớn có xu hướng thiết lập Ủy ban kiểm toán (UBKT), bên cạnh ủy ban tài chính và ủy ban tổ chức trực thuộc hội đồng quản trị. UBKT do thành viên hội đồng quản trị độc lập trực tiếp phụ trách, quản lý trực tiếp KTNB của DN, thực hiện chức năng giám sát hội đồng quản trị và ban giám đốc.

UBKT và KTNB có đầy đủ quyền lực, có nguồn lực và vị thế độc lập để thực hiện tốt vai trò giám sát của mình. Đây là cách thức quản trị theo chuẩn mực quốc tế, đi theo mô hình một cấp.

Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp Việt Nam

Kiểm toán nội bộ bắt đầu phát triển tại Việt Nam trong những năm gần đây, đặc biệt trong khối ngân hàng thương mại (Theo Thông tư 44) và khối các công ty đa quốc gia.

Trước đây, Việt Nam chưa có một khung hành nghề chuẩn về KTNB, các chuẩn mực cũng như hướng dẫn chung về quy trình KTNB chưa được ban hành, chủ yếu áp dụng theo chuẩn của quốc tế. Quy định về đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức cho đội ngũ kiểm toán viên nội bộ, kiểm soát viên nội bộ còn thiếu. Khuôn khổ pháp lý về kiểm soát và KTNB mới chỉ tập trung vào các DN đặc thù.

Luật Kế toán (2015), có hiệu lực từ 01/01/2017, lần đầu tiên quy định về kiểm toán nội bộ (Điều 39), tạo tiền đề phát triển kiểm toán nội bộ tại Việt Nam.

Ngày 22/01/2019, Chính phủ ban hành Nghị định 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ quy định về công tác kiểm toán nội bộ trong các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và các doanh nghiệp. Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 04 năm 2019.

Nghị định về Kiểm toán nội bộ cũng đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp khác thực hiện công tác kiểm toán nội bộ. Các doanh nghiệp này có thể đi thuê tổ chức kiểm toán độc lập đủ điều kiện hoạt động kiểm toán theo quy định để thực hiện kiểm toán nội bộ.

Hiện nay, Phần lớn các DN Việt Nam vẫn chưa thực sự hiểu rõ bản chất, chức năng, vai trò của KTNB trong DN; không ít DN vẫn nhầm lẫn giữa KTNB với các loại hình kiểm tra, kiếm soát khác trong DN như kiểm soát nội bộ, ban kiểm soát, giám sát độc lập… Điều này dẫn đến sự chồng chéo trong hoạt động giữa bộ phận liên quan.

Ngoài ra, nguồn nhân lực KTNB đạt chuẩn quốc tế cũng đang bị thiếu hụt trầm trọng. Phần lớn đội ngũ kiểm toán viên nội bộ hiện hành được tuyển dụng từ các ngành nghề khác như kiểm toán độc lập, kế toán hay kiểm soát hoặc được bổ nhiệm và luân chuyển từ các bộ phận khác trong nội bộ của tổ chức.

Bên cạnh đó, hầu hết các kiểm toán viên nội bộ chỉ được đào tạo trung bình từ 21-40 giờ mỗi năm, trong khi thực tế yêu cầu thời gian đào tạo tối thiểu đối với một kiểm toán viên nội bộ là 40-80 giờ. Đó là thách thức lớn đối với phát triển lĩnh vực KTNB theo yêu cầu hội nhập.

Trong bối cảnh đó, AFA Research & Education tổ chức chương trình đào tạo chuyên sâu “Kiểm toán nội bộ Chuẩn quốc tế – CPIA”. Chương trình thuộc Viện Kế toán Quản trị Công chức Úc (CMA Australia) và được cấp chứng chỉ “CPIA – Certificate of Proficiency in Internal Audit”. Chương trình Kiểm toán nội bộ Chuẩn quốc tế – CPIA hướng tới chuẩn hoá kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm nhiều năm tư vấn và thực hiện kiểm toán nội bộ của các chuyên gia, với chương trình khung theo chuẩn mực quốc tế (IPPF) do Viện Kiểm toán nội bộ Quốc tế (IIA) ban hành.

Chuyên gia của AFA Research & Education, anh Phan Lê Thành Long, đã là một trong hai chuyên gia tư vấn của Ngân hàng Thế giới tham gia dự án hỗ trợ kỹ thuật cho Bộ Tài chính để xây dựng Nghị định về Kiểm toán nội bộ, hướng dẫn Điều 39 của Luật Kế toán 2015. Anh Long đồng thời là Giảng viên chính của Chương trình đào tạo Kiểm toán nội bộ Chuẩn quốc tế (CPIA).

——————————————————————————————————

Thông tin chi tiết về chương trình “CPIA – Kiểm toán nội bộ chuẩn quốc tế”2019: https://www.afa.edu.vn/cpia-kiem-toan-noi-bo-chuan-quoc-te/

Nguồn: (Tổng hợp)